Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

security risk

//

* danh từ
  • người không đảm bảo về mặt bảo vệ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...