sedately
/sɪ'deɪtlɪ/ phổ biến #33697
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sedately
//
* phó từ- điềm tựnh, bình thản, bình tựnh (về người, thái độ)
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a sedate manner