Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sedately

/sɪ'deɪtlɪ/ phổ biến #33697
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sedately

//

* phó từ
  • điềm tựnh, bình thản, bình tựnh (về người, thái độ)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a sedate manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...