Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sedateness

/si'deitnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sedateness

/si'deitnis/

danh từ

  • tính bình thản, tính trầm tĩnh, tính khoan thai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a trait of dignified seriousness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...