Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sedentarily

/'sedntərili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sedentarily

/'sedntərili/

phó từ

  • ở một chỗ, tĩnh tại
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a sedentary manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...