Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sedentariness

/'sedntərinis/

danh từ

  • tính ở một chỗ, tính ít đi lại, tính tĩnh lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. Quality of being sedentary.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...