Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sedgy

/'sedzi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sedgy

/'sedzi/

tính từ

  • mọc đầy lách
  • như lách
Định nghĩa tiếng Anh

s. covered with sedges (grasslike marsh plants)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...