Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24822

sedimentation

/,sedimen'teiʃn/

danh từ

  • sự đóng cặn
  • (địa lý,địa chất) sự trầm tích
Định nghĩa tiếng Anh

n the phenomenon of sediment or gravel accumulating

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...