Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22031

seductively

//

* phó từ
  • có sức quyến rũ, có sức cám dỗ, làm say đắm
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a tempting seductive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...