Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seductively

/sɪ'dʌktɪvlɪ/ phổ biến #22031
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seductively

//

* phó từ
  • có sức quyến rũ, có sức cám dỗ, làm say đắm
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a tempting seductive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...