seductively
/sɪ'dʌktɪvlɪ/ phổ biến #22031
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seductively
//
* phó từ- có sức quyến rũ, có sức cám dỗ, làm say đắm
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a tempting seductive manner