seductiveness
/si'dʌktivnis/ phổ biến #39177
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seductiveness
/si'dʌktivnis/
danh từ
- tính chất quyến rũ, tính chất cám dỗ
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...