see a dentist
Nghĩa thường dùng
đi khám nha sĩ
cụm từ
“I see a dentist twice a year.”Tôi đi khám nha sĩ hai lần một năm.
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I see a dentist twice a year.”Tôi đi khám nha sĩ hai lần một năm.
Đang tải...