see a nurse
Nghĩa thường dùng
gặp y tá
cụm từ
“You can see a nurse at the clinic.”Bạn có thể gặp y tá ở phòng khám.
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You can see a nurse at the clinic.”Bạn có thể gặp y tá ở phòng khám.
Đang tải...