Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

see-through

//

* tính từ
  • trong suốt
Biến thể từ see-throughs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s so thin as to transmit light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...