Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seed-corn

/'si:dkɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seed-corn

/'si:dkɔ:n/

danh từ

  • hạt giống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...