Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seed-fish

/'si:dfiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seed-fish

/'si:dfiʃ/

danh từ

  • cá sắp đẻ ((cũng) seeder)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...