seed-leaf
/'si:dli:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seed-leaf
/'si:dli:f/
danh từ
- lá mắm
Từ điển Anh–Việt
112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...