seed-plant
Biến thể từ
seed-plants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seed-plant
//
* danh từ- thực vật có hạt
Từ điển Anh–Việt
112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...