Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seed-plot

/'si:dplɔt/

danh từ

  • đất gieo hạt giống
  • nơi có mầm mống chia rẽ; nơi có mầm mống phản loạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...