Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seed-vessel

/'si:d,vesl/

danh từ

  • (thực vật học) vỏ quả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...