Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seedage

/'si:didʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seedage

/'si:didʤ/

danh từ

  • (thực vật học) sự sinh sản bằng hạt; sự sinh hạt bằng bào tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...