seeding-machine
/'si:diɳmə,ʃi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seeding-machine
/'si:diɳmə,ʃi:n/
danh từ
- máy gieo hạt
Từ điển Anh–Việt
112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...