Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seeding-machine

/'si:diɳmə,ʃi:n/

danh từ

  • máy gieo hạt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...