seeding-plough
/'si:diɳplau/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seeding-plough
/'si:diɳplau/
danh từ
- máy cày và gieo hạt
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...