Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seeding-plough

/'si:diɳplau/

danh từ

  • máy cày và gieo hạt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...