seedless
/'si:dlis/ phổ biến #21053
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seedless
/'si:dlis/
tính từ
- không có hạt
Định nghĩa tiếng Anh
a. lacking seeds
Từ điển Anh–Việt
112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. lacking seeds
Đang tải...