Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21053

seedless

/'si:dlis/

tính từ

  • không có hạt
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking seeds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...