Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seedman

/'si:dzmən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seedman

/'si:dzmən/

danh từ

  • người buôn hạt giống
  • người gieo hạt
Định nghĩa tiếng Anh

n a dealer in seeds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...