Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seedtime

/'si:dtaim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seedtime

//

* danh từ
  • mùa gieo hạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. any time of new development n. the time during which seeds should be planted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...