Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seedy-toe

/'si:di'tou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seedy-toe

/'si:di'tou/

danh từ

  • bệnh sùi chân (ngựa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...