Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seek employment opportunities

/siːk ɪmˈplɔɪmənt ˌɒpərˈtunɪtiz/

Nghĩa thường dùng

tìm kiếm cơ hội việc làm cụm từ

“Many immigrants seek employment opportunities in their new country.”Nhiều người nhập cư tìm kiếm cơ hội việc làm ở quốc gia mới của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...