Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seek enlightenment

/siːk ɪnˈlaɪtənmənt/

Nghĩa thường dùng

tìm kiếm sự khai sáng cụm từ

“Many people seek enlightenment through meditation.”Nhiều người tìm kiếm sự khai sáng thông qua thiền định.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...