seek feedback
Nghĩa thường dùng
“I always seek feedback on my work.”Tôi luôn tìm kiếm phản hồi về công việc của mình.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I always seek feedback on my work.”Tôi luôn tìm kiếm phản hồi về công việc của mình.
Đang tải...