seek refuge
Nghĩa thường dùng
“Many people seek refuge during conflicts.”Nhiều người tìm kiếm nơi trú ẩn trong các cuộc xung đột.
Từ điển Anh–Việt
112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Many people seek refuge during conflicts.”Nhiều người tìm kiếm nơi trú ẩn trong các cuộc xung đột.
Đang tải...