Từ điển Anh–Việt

112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seek refuge

/siːk ˈrɛfjuːdʒ/

Nghĩa thường dùng

tìm kiếm nơi trú ẩn cụm từ

“Many people seek refuge during conflicts.”Nhiều người tìm kiếm nơi trú ẩn trong các cuộc xung đột.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...