seel
/si:l/
ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) nhắm (mắt); khâu mắt (chim ưng)
- bịt mắt (bóng)
Định nghĩa tiếng Anh
v. sew up the eyelids of hawks and falcons
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. sew up the eyelids of hawks and falcons
Đang tải...