Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24046

seepage

/'si:pidʤ/

danh từ

  • sự rỉ ra, sự thấm qua
Biến thể từ seepages số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of seeping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...