Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22793

seesaw

/'si:sɔ:/

danh từ

  • ván bập bênh (trò chơi của trẻ em)
  • trò chơi bập bênh
    • to play [at] seesaw: chơi bập bênh
  • động tác đẩy tới kéo lui, động tác kéo cưa, tình trạng cò cưa

tính từ

  • đẩy tới, kéo lui, cò cưa
    • seesaw motion: chuyển động cò cưa
  • dao động, lưỡng lự, không kiên định
    • seesaw policy: chính sách không kiên định

phó từ

  • đẩy tới, kéo lui, cò cưa

thành ngữ

  1. to go seasaw
    • lắc lư, lui tới

nội động từ

  • chơi bập bênh
  • bập bênh, đẩy tới, kéo lui, cò cưa
  • lưỡng lự, dao động
Định nghĩa tiếng Anh

n. a plaything consisting of a board balanced on a fulcrum; the board is ridden up and down by children at either end\nv. move up and down as if on a seesaw

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...