segar
/si'gɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
segar
/si'gɑ:/
danh từ
- điếu xì gà
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Cigar.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Cigar.
Đang tải...