Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41982

segmentary

/'segməntəri/

tính từ

  • chia đoạn, chia khúc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...