segmentary
/'segməntəri/ phổ biến #41982
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
segmentary
/'segməntəri/
tính từ
- chia đoạn, chia khúc
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...