Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seismological

/,saizmə'lɔdʤikəl/ phổ biến #45219
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seismological

/,saizmə'lɔdʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) địa chấn học
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or concerned with seismology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...