Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45219

seismological

/,saizmə'lɔdʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) địa chấn học
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or concerned with seismology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...