Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seismologist

/saiz'mɔlədʤist/ phổ biến #25071
Biến thể từ seismologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seismologist

/saiz'mɔlədʤist/

danh từ

  • nhà nghiên cứu địa chấn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a geophysicist who studies earthquakes and the mechanical characteristics of the Earth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...