Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25071

seismologist

/saiz'mɔlədʤist/

danh từ

  • nhà nghiên cứu địa chấn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a geophysicist who studies earthquakes and the mechanical characteristics of the Earth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...