Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #42563

seismology

/saiz'mɔlədʤi/

danh từ

  • địa chấn học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of geology that studies earthquakes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...