seismology
/saiz'mɔlədʤi/ TOEFL phổ biến #42563
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seismology
/saiz'mɔlədʤi/
danh từ
- địa chấn học
Định nghĩa tiếng Anh
n. the branch of geology that studies earthquakes