Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seismology

/saiz'mɔlədʤi/ TOEFL phổ biến #42563
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seismology

/saiz'mɔlədʤi/

danh từ

  • địa chấn học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of geology that studies earthquakes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...