Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seismometric

/,saizmə'metrik/

tính từ

  • (thuộc) máy đo địa chấn
  • (thuộc) phép đo địa chấn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to seismometry, or seismometer; as,\n seismometric instruments; seismometric measurements.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...