Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seismoscope

/'saizməskoup/

danh từ

  • kính địa chấn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A seismometer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...