sejant
/'si:dʤənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sejant
/'si:dʤənt/
tính từ
- có vẽ hình con vật ngồi thẳng (huy hiệu)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Sejeant
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Sejeant
Đang tải...