Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

selection committee

//

* danh từ
  • ủy ban tuyển chọn (ủy ban được cử ra để chọn lựa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...