Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12669

selectively

//

* phó từ
  • có tuyển chọn; dựa trên sự tuyển chọn
  • có xu hướng chọn lựa cẩn thận; có khả năng chọn
Định nghĩa tiếng Anh

r. by selection; in a selective manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...