selectively
//
* phó từ- có tuyển chọn; dựa trên sự tuyển chọn
- có xu hướng chọn lựa cẩn thận; có khả năng chọn
Định nghĩa tiếng Anh
r. by selection; in a selective manner
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. by selection; in a selective manner
Đang tải...