Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

selenographer

/,seli'nɔgrɑ:fə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

selenographer

/,seli'nɔgrɑ:fə/

danh từ

  • người nghiên cứu mặt trăng
Định nghĩa tiếng Anh

n. One skilled in selenography.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...