Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

selenology

//

* danh từ
  • xem selenography
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of astronomy that deals with the moon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...