Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-abandonment

/'selfə'bændənmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-abandonment

/'selfə'bændənmənt/

danh từ

  • sự miệt mài, sự mê mải
  • sự phóng túng, sự tự buông thả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...