Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-abandonment

/'selfə'bændənmənt/

danh từ

  • sự miệt mài, sự mê mải
  • sự phóng túng, sự tự buông thả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...