Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-abuse

/'selfə'bju:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-abuse

/'selfə'bju:z/

danh từ

  • sự thủ dâm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự dùng không đúng khả năng của mình
Định nghĩa tiếng Anh

n manual stimulation of your own genital organ for sexual pleasure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...