Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-accusation

/'self,ækju:'zeiʃn/

danh từ

  • sự tự lên án, sự tự buộc tội
Định nghĩa tiếng Anh

n. an admission that you have failed to do or be something you know you should do or be

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...