Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-acting

/'self'æktiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-acting

/'self'æktiɳ/

tính từ

  • tự động, tự hành
Định nghĩa tiếng Anh

s. designed to activate or move or regulate itself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...