Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-acting

/'self'æktiɳ/

tính từ

  • tự động, tự hành
Định nghĩa tiếng Anh

s. designed to activate or move or regulate itself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...