Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-actualise

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-actualise

//

  • Cách viết khác : self-actualize
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...