Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-addressed

/'selfә'drest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-addressed

//

* tính từ
  • ghi sẵn địa chỉ của mình (về một phong bì thư sẽ được dùng để trả lời gửi cho mình)
Định nghĩa tiếng Anh

s. addressed to yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...