Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-addressed

//

* tính từ
  • ghi sẵn địa chỉ của mình (về một phong bì thư sẽ được dùng để trả lời gửi cho mình)
Định nghĩa tiếng Anh

s. addressed to yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...